Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
purist
người theo thuyết thuần tuý
Puritan
người theo Thanh giáo
puritanical
khắt khe (về đạo đức)
purity
sự nguyên chất
purple
màu đỏ tía
purplish
hơi tím, tim tím
purport
tự xưng là
purportedly
nghe nói là
purpose
mục đích
purposeful
có chủ định
purposefully
có chủ định
purposely
cố tình
purr
tiếng gừ gừ
purse
cái ví
purser
sĩ quan tài vụ
pursuant
chiếu theo
pursue
theo đuổi
purview
phạm vi, thẩm quyền
pus
mủ
push
thúc đẩy, khuyến khích
push against an open door
phí công vô ích
push in
chen ngang
push it
cố gắng thêm chút nữa
push on
tiếp tục tiến bước