Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
quake
trận động đất
quake in one's boots
sợ run bần bật
Quaker
tín đồ Giáo hữu hội (Quaker)
Quaker gun
đại bác giả
qual
vượt qua vòng loại
qualification
năng lực, chuyên môn, tiêu chuẩn
qualifier
từ hạn định, từ bổ nghĩa
qualify
đủ điều kiện
qualitative
định tính
qualitatively
về mặt chất lượng, định tính
quality
chất lượng
quality over quantity
chất lượng hơn số lượng
qualm
nỗi băn khoăn
quandary
tình thế khó xử
quant
thuộc về định lượng
Quantico
căn cứ Quantico
quantifiable
có thể định lượng
quantification
sự định lượng
quantify
định lượng
quantitative
định lượng
quantitatively
về phương diện định lượng
quantity
số lượng, lượng
quantum
lượng tử
quantum tunnel
xuyên hầm lượng tử