Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
quarantine
sự cách ly
quark
hạt quark, quắc
quarrel
sự cãi nhau
quarry
mỏ đá
quart
lít Anh
quarter
quý (thời gian)
quarterback
tiền vệ kiến thiết (bóng bầu dục)
quarterfinal
vòng tứ kết
quarterly
hàng quý
quartermaster
sỹ quan hậu cần
quartet
tứ tấu / tứ ca
quartz
thạch anh
quash
bác bỏ
quasi
tựa như
Quaternary
kỷ Đệ Tứ
quattro
hệ thống dẫn động bốn bánh (của Audi)
quay
bến cảng
que sera sera
điều gì đến sẽ đến
queasy
buồn nôn, nôn nao
Québec
tỉnh bang Québec
Queen Anne's dead
tin cũ rích
queen bee
chị đại
queen of beasts
nữ chúa sơn lâm
queer
kỳ quặc