Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
quick read
bài đọc ngắn
quick study
người tiếp thu nhanh
quicken
trở nên nhanh hơn
quickie
việc làm vội
quickly
nhanh chóng, nhanh
quickness
sự nhanh nhẹn
quicksand
cát lún
quicksilver
thuỷ ngân
quid
một bảng Anh
quiet
sự yên tĩnh
quiet as a church mouse
im thin thít, im lặng như tờ
quiet as a mouse
im lặng như chuột, câm như hến
quiet quit
làm việc cầm chừng
quietly
lặng lẽ
quill
bút lông cánh
quilt
mền bông
quince
quả mộc qua
quinoa
hạt diêm mạch
quint
bộ năm
quintessential
tinh túy, điển hình
quintet
bộ năm
quip
lời nói dí dỏm, câu nói hóm hỉnh
quirk
thói quen kỳ lạ
quirky
kỳ quặc