Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
queer bashing
sự bạo hành người đồng tính
queer someone's pitch
phá đám, làm hỏng kế hoạch của ai đó
Queer Street
tình trạng khó khăn
quell
dập tắt
quelle surprise
ngạc nhiên chưa
quench
giải khát, dập tắt (lửa)
query
câu hỏi, chất vấn
ques
câu hỏi
quest
sự săn lùng
question
câu hỏi
questionable
đáng ngờ, có vấn đề
questionnaire
bảng câu hỏi
queue
hàng, hàng người
quibble
lời cãi vặt
quiche
bánh quiche
quiche Lorraine
bánh quiche Lorraine
quick
nhanh chóng
quick as a flash
nhanh như chớp
quick as lightning
nhanh như chớp
quick buck
món tiền kiếm nhanh
quick off the mark
nhanh nhạy
quick on one's feet
nhanh trí
quick on the draw
phản ứng nhanh
quick on the uptake
tiếp thu nhanh