Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rack
giá, kệ
rack and ruin
tình trạng đổ nát, sự hoang phế
rack up
tích luỹ
racket
sự ồn ào, sự huyên náo
racketeering
hoạt động tội phạm có tổ chức
racquet
cái vợt
rad
cực đỉnh
radar
radar
radial
tỏa tròn
radiance
sự tỏa sáng
radiant
tỏa sáng
radiate
tỏa ra
radiation
bức xạ, phóng xạ
radiative
thuộc về bức xạ
radiator
lò sưởi
radical
triệt để
radicalism
chủ nghĩa cấp tiến
radicalization
sự cực đoan hoá
radicalized
bị cực đoan hóa
radically
hoàn toàn
radio
máy thu thanh
radioactive
phóng xạ
radioactivity
tính phóng xạ
radiocarbon
cacbon phóng xạ