Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
radiography
thuật chụp X-quang
Radiohead
ban nhạc rock
radiological
thuộc về X-quang
radiologist
bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
radiology
ngành X-quang
radiotherapy
xạ trị
radish
củ cải
radium
rađi
radius
bán kính
radon
khí radon
raff
kẻ hạ lưu
raffle
bốc thăm trúng thưởng
raft
một số lượng lớn
rafter
kèo, rui
rag
giẻ rách
rag bagger
người nhặt rác
rage
nổi khùng
raglan
tay áo raglan
Ragnarok
tận thế Ragnarok (trong thần thoại Bắc Âu)
ragtime
nhạc ragtime
rah
tiếng hò reo cổ vũ
rai
nhạc rai
raid
cuộc đột kích
raider
người đột kích