Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rainy
có mưa, trời mưa
rainy day
lúc khó khăn
raise
nâng lên
raise Cain
gây náo loạn, làm ầm ĩ
raise eyebrows
gây ngạc nhiên, gây nhướn mày
raise hell
gây náo loạn
raise one's eyebrows
nhướng mày
raise one's voice
lớn tiếng
raise someone's hackles
chọc tức ai đó
raise someone's spirits
đem lại niềm vui cho người khác
raise the bar
nâng cao tiêu chuẩn
raise the flag and see who salutes
thăm dò sự ủng hộ
raise the roof
làm huyên náo
raise the spectre
gợi lên mối lo ngại
raise the stakes
làm tăng mức độ quan trọng
raise to the purple
phong tước, phong chức vị cao
raised by wolves
lớn lên trong rừng rú, vô giáo dục
raised in a barn
thiếu giáo dục
raisers
người chăn nuôi
raisin
nho khô
Raj
thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh
rajah
tiểu vương
Rajasthan
bang Rajasthan
Rajput
người Rajput