Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rajya
vương quốc (ở Ấn Độ)
rake
cái cào, bồ cào
rake over
xem xét kỹ lưỡng
rake over the coals
chỉ trích, khiển trách, mắng mỏ
rake together
cào gom lại
rally
A gathering to support a cause or person.
rally around
tập hợp lại để ủng hộ
rally round
tập hợp lại giúp đỡ
rally round the flag
đoàn kết lại
ram
húc, đâm, tông
Ram Ram
lời chào thân ái
ram something down someone's throat
nhồi nhét vào đầu ai
Ramadan Mubarak
chúc mừng tháng Ramadan
Ramallah
thành phố Ramallah
ramble
nói lan man, nói dông dài
rambler
người đi dạo chơi ở vùng nông thôn
ramen
mì ramen
ramen profitable
có lãi đủ sống
ramification
sự phân nhánh
Ramones
ban nhạc Ramones
ramp
đoạn đường dốc
rampage
cơn cuồng nộ, sự nổi loạn
rampant
không kiềm chế, tràn lan
rampart
thành lũy, bờ lũy