Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rana
tước rana
ranch
trang trại chăn nuôi
rancher
chủ trang trại
rancho
trang trại
rancid
bị ôi
rand
đồng rand
random
ngẫu nhiên
randomize
sắp xếp ngẫu nhiên
randomly
một cách ngẫu nhiên
randomness
tính ngẫu nhiên
randos
những người lạ
Randwick
A suburb in Sydney, Australia.
randy
hứng tình
range
nhiều loại
ranger
người bảo vệ rừng
Rangoon
Rangoon (tên cũ của Yangon)
rani
hoàng hậu
rank
cấp bậc, địa vị
rank and file
dân thường
ranking
thứ hạng
ransack
lục lọi, cướp phá
ransom
tiền chuộc
ransomware
phần mềm tống tiền
rant
lời nói to và giận dữ