Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rascal
đứa trẻ tinh quái
rash
chứng phát ban
raspberry
quả mâm xôi
raspy
khàn khàn
raster
raster
rat
chuột
rat run
đường tắt (để tránh kẹt xe)
rat's nest
mớ bòng bong, tình trạng lộn xộn
rata
cây rata
ratatouille
món ratatouille
ratchet
cái bánh cóc
rate
đánh giá, xếp hạng
ratepayers
người đóng thuế địa phương
rath
thành ấp cổ
ratification
sự phê chuẩn
ratify
phê chuẩn
rating
sự xếp loại
ratio
tỉ lệ
ration
chia khẩu phần
rational
có lý trí, hợp lý
rationale
lý do căn bản
rationalism
chủ nghĩa duy lý
rationalist
người theo chủ nghĩa duy lý
rationality
tính hợp lý