Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rationalization
sự hợp lý hoá, sự ngụy biện
rationalize
hợp lý hóa
rationally
một cách có lý trí
ratione temporis
vì lý do thời gian (pháp lý)
rattan
cây mây
rattle
làm lo sợ, làm bối rối
rattle off
đọc thẳng một mạch
rattle through
chạy ầm ầm qua
rattlesnake
rắn đuôi chuông
raucous
khàn khàn
ravage
tàn phá
rave
tiệc rave
ravel
gỡ rối
raven
con quạ
Ravenna
thành phố Ravenna (ở Ý)
ravenous
đói cồn cào
ravine
khe núi
ravioli
món ravioli
ravish
cướp đoạt
raw
chưa chín
raw deal
sự đối xử bất công
Rawalpindi
thành phố Rawalpindi (ở Pakistan)
ray
tia
ray of light
tia sáng