Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
read in
cho biết thông tin mật
read lips
đọc khẩu hình
read minds
đọc suy nghĩ
read my lips
nghe cho kỹ đây
read oneself in
tự đọc tài liệu để làm quen công việc
read out
đọc to
read someone the Riot Act
khiển trách nặng nề
read someone to filth
chỉ trích ai đó thậm tệ
read someone's lips
đọc khẩu hình miệng
read someone's mind
đọc được suy nghĩ của ai
read the green
đọc green
read the room
nắm bắt bầu không khí
readability
tính dễ đọc
readable
có thể đọc được
reader
người đọc, độc giả
readership
số người đọc một tờ báo, một tạp chí
readily
sẵn sàng
readiness
sự sẵn sàng
reading
sự đọc
readjust
điều chỉnh lại
readout
kết quả hiển thị
ready
sẵn lòng, sẵn sàng
ready and waiting
chuẩn bị sẵn sàng
ready or not
dù đã sẵn sàng hay chưa