Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ready to roll
sẵn sàng bắt đầu
ready up
chuẩn bị sẵn sàng
reaffirm
khẳng định lại
reagent
thuốc thử, chất phản ứng
real
có thực, thật
real deal
hàng thật
real live
bằng xương bằng thịt
real McCoy
hàng thật, đồ thật
real quick
rất nhanh
realignment
sự tái cơ cấu
realisation
sự nhận ra
realism
thái độ thực tế, tính thực tế
realist
người có óc thực tế
realistic
thực tế, hiện thực
realistically
một cách thực tế
reality
thực tế
reality check
sự thức tỉnh về thực tại
reality distortion field
trường biến dạng thực tế
realization
sự nhận ra
realize
nhận ra
realm
vương quốc
Realtor
chuyên viên bất động sản
realty
bất động sản
ream
nong, khoét