Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
recap
tóm tắt lại
recapitulate
tóm lại
recapture
đoạt lại
recast
thay diễn viên
recede
rút xuống
receipt
hóa đơn
receivable
khoản phải thu
receive
nhận được
receiver
người nhận
recent
gần đây
recently
gần đây
receptacle
đồ đựng
reception
sự tiếp nhận, sự nhận
receptionist
nhân viên lễ tân, tiếp tân
receptive
dễ tiếp thu
receptor
thụ thể, cơ quan thụ cảm
recess
giờ ra chơi
recession
tình trạng suy thoái
recessive
lặn
recharge
nạp điện
rechargeable
có thể sạc lại
recherche
hiếm lạ
recidivism
sự tái phạm
Recife
thành phố Recife