Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
recipe
công thức nấu ăn
recipient
người nhận
reciprocal
lẫn nhau, qua lại
reciprocate
đáp lại
reciprocity
sự có đi có lại
recital
cuộc biểu diễn độc tấu trước công chúng
recitation
sự ngâm thơ
recite
đọc thuộc lòng, ngâm (thơ)
reckless
thiếu thận trọng
recklessly
một cách liều lĩnh
recklessness
tính liều lĩnh
reckon
cho là
reckon without one's host
tính toán chủ quan
reclaim
giành lại
reclamation
sự cải tạo đất
reclassify
phân loại lại
recline
ngả lưng, nằm ngả người
recliner
ghế tựa ngả
recluse
người sống ẩn dật
reclusive
ẩn dật
recognisable
có thể công nhận
recognition
sự công nhận
recognizable
có thể công nhận, có thể nhận ra
recognize
nhận ra