Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
referee
trọng tài
reference
sự tham khảo
referendum
cuộc trưng cầu dân ý
referential
có tính tham chiếu
referral
sự giới thiệu
refill
làm đầy lại
refinance
đảo nợ, tái cấp vốn
refine
cải tiến
refinement
sự cải tiến
refiner
người tinh chế, nhà tinh chế
refinery
nhà máy tinh chế
refit
sửa lại, trang bị lại
reflect
phản chiếu
reflect upon
suy ngẫm, ngẫm nghĩ về
reflection
hình ảnh phản chiếu
reflective
phản chiếu
reflector
gương phản xạ
reflex
phản xạ
reflexive
phản thân
reflux
chứng trào ngược
refocus
tập trung lại
reform
cải cách
reformation
sự cải cách
reformer
nhà cải cách