Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
reformist
người chủ trương cải cách
refraction
sự khúc xạ
refractive
thuộc về khúc xạ, có tính khúc xạ
refractory
bướng
refrain
điệp khúc
refresh
làm cho tỉnh người, làm sảng khoái
refresher
bài ôn tập
refreshingly
thú vị
refreshment
đồ ăn thức uống nhẹ, món giải khát
refrigerant
chất làm lạnh
refrigerate
làm lạnh
refrigeration
sự làm lạnh
refrigerator
tủ lạnh
refrigerator mom
người mẹ lạnh nhạt
refrigerator mother
người mẹ lạnh nhạt
refuel
tiếp nhiên liệu
refuge
nơi ẩn náu
refugee
người tị nạn
refund
trả lại
refundable
có thể hoàn lại
refurbish
tân trang, sửa chữa
refurbishment
sự tân trang
refusal
sự từ chối
refuse
từ chối