Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
registration
sự đăng ký
registry
danh sách đăng ký
regress
thụt lùi / thoái lui
regression
sự thoái lui
regressive
thoái bộ
regret
sự hối tiếc
regrettable
đáng tiếc
regrettably
thật đáng tiếc
regroup
tập hợp lại
regrowth
sự tái sinh
regs
quy định
regular
đều đặn
regularity
sự thường xuyên
regularly
đều đặn
regulate
điều chỉnh, quy định
regulation
qui định
regulator
cơ quan quản lý
regulatory
thuộc về quy định, quản lý
rehab
chương trình phục hồi chức năng, cai nghiện
rehabilitate
phục hồi
rehabilitation
sự tu tạo, sự phục hồi (công trình)
rehearsal
buổi diễn tập, sự diễn tập
rehearse
diễn tập
reheat
hâm lại