Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
refutation
sự bác bỏ, sự phản bác
refute
bác bỏ
regain
lấy lại
regal
vương giả, oai bệ
regale
mua vui bằng chuyện kể
regard
coi như, xem như
regardless
không tính đến
regatta
cuộc đua thuyền buồm
regency
thời kỳ nhiếp chính
regenerate
tái sinh
regeneration
sự tái sinh
regenerative
làm tái sinh
regent
quan nhiếp chính
reggae
nhạc reggae
regime
chế độ
regimen
chế độ, chế độ sinh hoạt
regiment
trung đoàn
regimental
thuộc trung đoàn
region
vùng
regional
thuộc khu vực
regionally
trong phạm vi khu vực
register
âm vực
registrant
người đăng ký
registrar
hộ tịch viên