Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
riddle
câu đố
riddle me this
giải câu đố này
riddle wrapped in an enigma
điều vô cùng bí ẩn
Riddler
Riddler
ride
đi
ride down
cán qua
ride hard and put away wet
bắt làm việc quá sức và bạc đãi
ride herd on
giám sát chặt chẽ, quản lý chặt chẽ
ride high
đắc thắng
ride off into the sunset
rời đi trong hạnh phúc
ride on a rail
bị bêu rếu trước công chúng
ride on the back of
được cõng trên lưng
ride one's luck
trông chờ vào vận may
ride out
vượt qua
ride roughshod over
chà đạp, hà hiếp
ride shotgun
ngồi ghế phụ phía trước
ride someone's bumper
bám đuôi xe
ride tall in the saddle
cảm thấy tự hào và tự tin
ride the coattails
dựa hơi
ride the crest of the wave
tận hưởng đỉnh cao thành công
ride the pine
ngồi dự bị
ride the rails
đi du lịch bằng tàu hỏa
ride the short bus
đần độn
ride the tiger
cưỡi hổ khó xuống, đâm lao phải theo lao