Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ride the wave
tận dụng trào lưu
rider
điều khoản thêm vào, phần phụ lục
ridership
số lượng hành khách
ridge
sống núi
ridgeway
đường dọc đỉnh đồi
ridicule
chế nhạo, nhạo báng, giễu cợt
ridiculous
buồn cười
ridiculously
lố bịch
ridiculousness
sự lố bịch
ridin
đạp xe
ridley
rùa Ridley
rien ne va plus
ngưng đặt cược
riesling
rượu vang trắng riesling
rife
lan tràn
riff
đoạn riff
rifle
súng trường
rift
đường nứt
rig
trang bị, lắp ráp
rig out
mặc quần áo cho
right
bên phải
right away
ngay lập tức
right of Genghis Khan
cực hữu
right on
chuẩn luôn
right you are
đúng vậy, hoàn toàn chính xác