Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ripe
chín
ripe old age
tuổi thọ cao
ripen
chín
ripen up
chín muồi
Ripon
thành phố Ripon
ripper
dụng cụ rọc
ripple
gợn sóng
rise
mọc lên, tăng lên
rise and shine
dậy đi nào
rise over run
hệ số góc
rise to the challenge
đón nhận thách thức
rise to the occasion
tỏ ra có khả năng đối phó với tình hình, vượt lên thách thức
rise to the purple
đạt đến địa vị cao sang
rise with the lark
thức dậy từ sáng sớm
riser
người thức dậy
rishi
tiên nhân
risk it for the biscuit
liều ăn nhiều
risky
rủi ro
risotto
cơm Italia
RIT
Đại học RIT
rite
nghi thức
ritual
thói quen
ritualistic
thuộc về nghi lễ
Ritz
nơi sang trọng