Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
ring someone's bell
thu hút sự chú ý của ai đó
ring true
nghe thật
ring up
gọi điện
ring up the curtain
mở màn
ringed
có vòng
ringer
người thi đấu gian lận
ringleader
kẻ đứng đầu
ringside
khu vực sát võ đài
ringside seat
vị trí quan sát thuận lợi
ringtone
nhạc chuông
rink
sân băng
rinse
rửa, tráng
rinse and repeat
lặp lại quy trình
riot
sự rực rỡ (màu sắc)
rioter
kẻ bạo động
rip
tiếc thật, xui quá
rip into
chỉ trích gay gắt
rip it up
xé vụn
rip off the Band-Aid
nhanh chóng dứt điểm một việc khó khăn
rip off the bandage
giải quyết dứt điểm
rip someone's head off
nổi trận lôi đình với ai đó
rip to shreds
chỉ trích thậm tệ
rip-snorting mad
tức điên lên
riparian
thuộc ven sông