Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
road less traveled
con đường ít người đi
road to Damascus
sự thay đổi lớn về nhận thức
roadblock
rào chắn
roadhouse
quán ăn ven đường
roadkill
xác động vật bị xe cán chết
roadmap
lộ trình
roadshow
biểu diễn lưu động
roadside
lề đường
roadster
xe thể thao mui trần
roadway
đường dành cho ô tô
roam
đi lang thang
roan
ngựa lang
Roanoke
khu di tích Roanoke
roar
tiếng gầm
roar back
quay lại mạnh mẽ
roast
nướng
rob
cướp
rob Peter to pay Paul
giật gấu vá vai, vay người này trả người kia
rob the cradle
gặm cỏ non
robber
kẻ cướp
robber baron
nhà tư bản bóc lột
robbery
tội ăn cướp
robe
áo choàng
Robert's your mother's brother
thế là xong