Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Roblox
Roblox
robo
rô-bốt
robot
người máy, rô bốt
robotic
cứng nhắc như máy móc
robust
khoẻ mạnh
robustness
sự khỏe mạnh
roc
chim roc
Rochdale
thị trấn Rochdale
roche
vách đá dốc
rock
đá, tảng đá, hòn đá
rock bottom
mức thấp nhất
rock hound
người sưu tầm đá
rock on
tiếp tục cháy hết mình
rock out with one's cock out
chơi hết mình
rock the boat
gây xáo trộn, làm rắc rối
rock'n'roll
nhạc rock'n'roll
rockabilly
nhạc rockabilly
Rockaway
bãi biển Rockaway
rocker
ghế bập bênh
rocket
pháo thăng thiên
rocket science
điều phức tạp
rocket scientist
kỹ sư tên lửa
rocket surgery
việc cực kỳ phức tạp
Rockford
thành phố Rockford