Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rockin
sôi động
rocking horse shit
cực kỳ hiếm, hiếm có khó tìm
rockstar
ngôi sao nhạc rock
Rockville
thành phố Rockville
rococo
phong cách rococo
rod
cần câu
rod for one's back
việc tự rước họa vào thân
rod in pickle
hình phạt chực sẵn, đòn trừng phạt chực chờ
rodent
loài gặm nhấm
rodeo
cuộc thi cưỡi ngựa bắt bò, hội diễn mã thuật
Rodin
Rodin (nhà điêu khắc người Pháp)
roe
trứng cá
roebuck
hoẵng đực
roger that
đã rõ
rogue
con vật tách bầy
rogues' gallery
bộ sưu tập ảnh tội phạm
Rohingya
người Rohingya
role
vai diễn
roleplay
đóng vai
roleplaying
nhập vai, đóng vai
roll
ổ bánh mỳ nhỏ
roll back the years
làm cho cảm thấy trẻ lại
roll in the aisles
cười nghiêng ngả
roll in wealth
giàu sụ