Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rubber hose
ống cao su
rubber johnny
bao cao su
rubber room
phòng cách ly bọc nệm (cho bệnh nhân tâm thần)
rubbery
dai như cao su
rubbish
chuyện nhảm nhí, chuyện vớ vẩn
rubble
viên sỏi
rube
người nhà quê
Rubicon
bước ngoặt không thể rút lui
ruble
đồng rúp
rubric
bảng tiêu chí đánh giá
ruby slippers
đôi hài màu hồng ngọc
ruck
một đống
ruck up
nhăn nhúm
rucker
người đi bộ đeo balo nặng
rucksack
ba lô
ruckus
sự ồn ào
rudd
cá rudd
rudder
bánh lái (tàu thuyền)
ruddy
hồng hào, đỏ tươi
rude
thô lỗ, vô lễ
rudely
thô lỗ
rudeness
sự thô lỗ
rudimentary
sơ đẳng, thô sơ
rue
hối hận