Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
rue the day
hối hận về cái ngày
ruff
diềm lông cổ
ruffle
làm xù lên
ruffle someone's feathers
làm phật lòng, chọc tức
rug
tấm thảm
rugby
bóng bầu dục
rugged
gồ ghề
Ruhr
sông Ruhr
ruin
làm hỏng
ruinous
tàn phá
rukh
chim rukh
rule
quy tắc
rule in
xác nhận (một khả năng)
rule OK
thống lĩnh
rule out
loại trừ
rule the day
chiếm ưu thế
rule the roost
nắm quyền, làm chủ
rule the school
làm trùm trường
rulebook
sách luật, sổ tay luật lệ
ruler
thước kẻ
ruling
bản án
rum
rượu rom
rumba
điệu nhảy rumba
rumble
tiếng ầm ầm