Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
saucy
Bold or disrespectful in a lively way.
Saud
gia tộc Saud
Saudis
người Ả-rập Xê-út
sauerkraut
dưa bắp cải muối chua
sault
thác nước, ghềnh thác
sauna
sự tắm hơi
Sauron
Sauron (chúa tể bóng tối)
sausage
xúc xích
sauvignon
rượu vang trắng sauvignon
savage
người dã man, người man rợ
savagely
một cách hung tợn
savagery
sự tàn bạo
savanna
hoang mạc
savant
nhà bác học
save
để dành
save face
giữ thể diện
save for a rainy day
dành dụm cho những lúc khó khăn
save it
thôi đi
save one's breath
đỡ phí lời
save someone's life
cứu mạng
save someone's skin
cứu nguy
save something for a rainy day
dành dụm phòng khi túng thiếu
save the best for last
giữ lại điều tốt đẹp nhất đến phút cuối
save the day
cứu vãn tình thế