Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
save the drama for your mama
bớt làm mình làm mẩy đi
save the drama for your momma
bớt làm mình làm mẩy đi
saved by the bell
thoát nạn trong gang tấc
saver
người tiết kiệm
savings
tiền tiết kiệm
savior
vị cứu tinh
savor
thưởng thức
savory
có hương vị mặn
savoury
có hương vị mặn
savoy
bắp cải xoăn
savvy
khôn khéo, am hiểu
saw
châm ngôn
saw wood
ngáy khò khò
sawdust
mùn cưa
sawdust trail
lối đi rải mùn cưa
sawmill
nhà máy cưa
sax
kèn sax
Saxon
(thuộc) người Xắc-xông
Saxony
bang Sachsen
saxophone
kèn saxophone
saxophonist
người chơi kèn xăcxôphôn
say again
nói lại
say cheese
cười lên nào
say goodbye
nói lời tạm biệt