Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
scab
vảy (ở vết thương)
scaffold
giàn giáo
scala
ngôn ngữ lập trình Scala
scalability
khả năng mở rộng
scalable
có khả năng mở rộng
scalar
đại lượng vô hướng
scald
làm bỏng
scale
cái cân
scales fall from someone's eyes
sáng mắt ra
scallop
sò điệp
scalp
da đầu
scalpel
dao mổ
scalper
người bán vé chợ đen
scaly
có vảy
scam
trò lừa đảo
scammer
kẻ lừa đảo
scan
đọc lướt
scandal
vụ bê bối
scandalous
gây xôn xao dư luận
scanner
máy quét
scant
không đủ
scantily
thiếu (quần áo)
scape
cán hoa
scapegoat
người thế mạng