Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
scar
vết thương lòng
scarce
khan hiếm
scarcely
hầu như không
scarcity
sự khan hiếm
scare
làm kinh hãi
scare someone to death
dọa ai đó sợ chết khiếp
scare story
bài báo gây hoang mang
scare straight
dọa cho tỉnh ngộ, dọa cho sợ để cải tà quy chánh
scare the life out of
làm sợ chết khiếp, doạ hết hồn
scare the living daylights out of
làm kinh hãi
scare the pants off
làm ai sợ khiếp vía
scarecrow
bù nhìn
scared shitless
sợ khiếp vía
scared stiff
sợ cứng đơ, sợ điếng người
scared to death
sợ chết khiếp
scarf
ăn ngấu nghiến
scarlet
đỏ tươi
scary
đáng sợ, rùng rợn
scat
hát scat
scathing
nghiêm khắc
scatter
rải
scavenge
nhặt nhạnh
scavenger
động vật ăn xác thối
scenario
kịch bản