Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
screw this
dẹp đi
screw this for a game of soldiers
dẹp hết đi
screw this for a lark
dẹp trò vớ vẩn này đi
screw up
làm vụng, làm dối
screw you
mặc xác mày
screwdriver
cocktail screwdriver
scribble
chữ viết nguệch ngoạc
scribe
người chép sách, thư lại
scrimmage
trận đấu tập
scrip
phiếu thay tiền
script
chữ viết
scriptural
thuộc kinh thánh
scripture
thánh thư
scroll
cuộn
scrooge
người bủn xỉn
scrub
cọ rửa
scruff
phần da gáy, chỗ gáy
scruffy
nhếch nhác
scrum
pha tranh bóng xô đẩy
scrumptious
ngon tuyệt
scruple
sự đắn đo (về đạo đức)
scrupulous
cực kỳ cẩn thận
scrutinize
xem xét kĩ lưỡng
scrutiny
sự nghiên cứu kĩ lưỡng