Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
scratch that
rút lại lời vừa nói, bỏ qua câu vừa nói
scratch the itch
thỏa mãn khao khát
scratch the surface
chỉ mới tìm hiểu bề ngoài
scratch together
gom góp
scratchy
thô ráp
scrawny
gầy gò, khẳng khiu
scream
gào thét
scream bloody murder
la hét om sòm
scream loudest
lên tiếng mạnh mẽ nhất
scream one's head off
hét toáng lên
screamer
kẻ hay la hét
screaming trots
tào tháo đuổi
screech
tiếng rít
screen
sàng lọc
screen door on a submarine
thứ hoàn toàn vô dụng
screening
sự tầm soát
screenplay
kịch bản
screenshot
ảnh chụp màn hình
screenwriter
nhà biên kịch, người viết kịch bản
screenwriting
việc viết kịch bản
screw
ốc vít
screw it
kệ đi
screw off
cút đi, biến đi
screw the pooch
làm hỏng việc một cách thảm hại