Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
see for oneself
tận mắt chứng kiến
see if I care
tôi không thèm quan tâm, cứ xem tôi có quan tâm không
see into a millstone
nhìn thấu ngọn ngành, hiểu thấu đáo
see one's way clear to
cảm thấy sẵn sàng
see past the end of one's nose
nhìn xa trông rộng
see red
nổi trận lôi đình
see someone's etchings
xem tranh khắc (lời mời mọc gạ tình bóng gió)
see stars
nổ đom đóm mắt
see the forest for the trees
nhìn thấy toàn cảnh
see the light
hiểu ra vấn đề
see the light of day
được đưa ra ánh sáng
see the wood for the trees
nhìn thấy toàn cảnh
see things
thấy ảo giác
see through
nhìn thấu
see what sticks
thử nhiều cách để xem cách nào hiệu quả
see which way the cat jumps
chờ xem tình hình thế nào
see with half an eye
trông thấy ngay, nhận ra dễ dàng
see you
hẹn gặp lại
see you around
gặp lại sau nhé
see you in hell
hẹn gặp lại dưới địa ngục
see you later
hẹn gặp lại
see you next Tuesday
con khốn
see you round
gặp lại sau nhé
see you tomorrow
hẹn gặp lại ngày mai