Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
see you when I see you
khi nào gặp thì gặp
seed
hạt giống
seed round
vòng gọi vốn hạt giống
seedling
cây giống
seedy
tồi tàn, khả ố
seein'
nhìn thấy (cách viết thông tục)
seeing is believing
trăm nghe không bằng mắt thấy
seek
tìm kiếm
seeker
người tìm kiếm
seemingly
có vẻ như, bề ngoài
seep
thấm qua
seer
nhà tiên tri
seethe
sôi sục
segment
phân chia
segmentation
sự phân đoạn
segregate
cách li
segregation
sự cách li
segue
sự chuyển tiếp trôi chảy
Segway
xe hai bánh tự cân bằng
sein
lưới vây
Seine
sông Seine
seismic
thuộc địa chấn
seismic shift
sự thay đổi lớn
seismograph
địa chấn kế, máy ghi địa chấn