Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
sell down
bán bớt cổ phần
sell down the river
phản bội
sell ice to Eskimos
bán lược cho sư
sell in May
bán vào tháng năm
sell in May and go away
bán vào tháng Năm rồi đi chơi
sell in May and stay away
bán cổ phiếu vào tháng năm rồi nghỉ ngơi
sell like hot cakes
bán chạy như tôm tươi
sell one's birthright for a mess of pottage
đổi thứ quý giá lấy món lợi nhỏ nhặt
sell one's own grandmother
bất chấp thủ đoạn để trục lợi
sell one's soul
bán rẻ linh hồn
sell oneself short
đánh giá thấp bản thân
sell someone a bill of goods
lừa gạt
sell the family silver
bán đồ gia bảo, bán tài sản quý giá
sell the pass
bán đứng
sell-by date
hạn bày bán
seller
người bán
seller's market
thị trường của người bán
selling point
ưu điểm bán hàng
sellout
sự phản bội
seltzer
nước khoáng có ga
sem
học kỳ
semantic
thuộc ngữ nghĩa
semblance
sự giống
semen
tinh dịch