Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
semester
học kỳ
semi-
một nửa
semicircular
hình bán nguyệt
semiconductor
chất bán dẫn
semifinal
vòng bán kết
seminal
có ảnh hưởng sâu rộng, mang tính mở đường
seminar
buổi hội thảo
seminary
chủng viện
Seminole
bộ tộc Seminole
Semite
người Semite
Semitic
thuộc hệ ngôn ngữ Xê-mít
Semitism
đặc điểm văn hóa của người Semit
Semper Fi
luôn trung thành (khẩu hiệu)
semper gumbi
luôn linh hoạt
semper Gumby
luôn linh hoạt
semper idem
luôn luôn như vậy
senate
thượng nghị viện
senator
thượng nghị sĩ, nghị sĩ
senatorial
thuộc về thượng nghị sĩ
send
gửi
send a message
gửi tin nhắn
send away
đuổi đi
send away for
đặt mua qua thư / viết thư yêu cầu (gửi đồ đến)
send shivers down someone's spine
làm lạnh sống lưng