Duyệt từ
36.402 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
senseless
vô nghĩa
sensibility
tính nhạy cảm tốt
sensible
có đầu óc xét đoán
sensibly
một cách khôn ngoan
sensitive
nhạy cảm
sensitivity
sự nhạy cảm
sensor
cảm biến
sensory
(thuộc) giác quan
sensu lato
theo nghĩa rộng
sensu stricto
theo nghĩa hẹp
sensual
nhục dục
sensuous
gợi cảm
sentence
bản án
sentient
có tri giác
sentiment
tình cảm, cảm xúc
sentimental
nặng về tình cảm, đa sầu đa cảm
sentimentality
tính đa cảm
sentinel
lính gác
sentry
lính gác
sepal
lá đài
separate
tách rời
separate the wheat from the chaff
phân biệt tốt xấu
separately
riêng lẻ, cách biệt
separation
sự tách riêng, sự chia cách