Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
separator
tấm ngăn
Sephora
Sephora (chuỗi cửa hàng mỹ phẩm)
sepia
màu nâu đỏ
sepsis
nhiễm trùng huyết, nhiễm trùng máu
sept
chi (trong một dòng họ)
septic
nhiễm trùng
septum
vách ngăn
seq
chuỗi, dãy
sequel
phần tiếp theo
sequence
trình tự
sequencer
bộ phối nhạc
sequential
tuần tự
sequential analysis
phân tích tuần tự
sequential reaction
phản ứng liên hoàn
sequentially
tuần tự
sequester
cách ly, cô lập
sequestration
sự cô lập
sequin
kim sa
sequoia
cây củ tùng
Serb
người Serbia
Serbian
(thuộc) Serbia
serenade
dạ khúc
serendipity
sự tình cờ may mắn
serene
thanh bình, yên ả