Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
set of wheels
con xe
set off
lên đường, khởi hành
set one's cap at
đeo đuổi
set one's heart on
vô cùng khao khát
set one's shoulder to the wheel
gắng sức làm việc, nỗ lực hết mình
set one's watch back
chỉnh lùi đồng hồ
set one's watch by someone
hoàn toàn tin tưởng vào sự đúng giờ của ai đó
set out one's stall
thể hiện rõ ý định
set people by the ears
gây ra một cuộc tranh cãi nảy lửa
set pulses racing
gây phấn khích, làm tim đập nhanh
set store by
coi trọng, đánh giá cao
set straight
làm cho hiểu rõ sự thật
set the bar
đặt ra tiêu chuẩn
set the pace
dẫn tốc độ
set the record straight
làm rõ sự thật
set the stage
tạo tiền đề
set the Thames on fire
thành công rực rỡ
set the wheels in motion
khởi động quá trình
set the world on fire
gây tiếng vang lớn
set to work
bắt tay vào việc
set up shop
mở cửa hàng, bắt đầu kinh doanh
set your hair on fire
hoảng loạn tột độ
setback
sự đi xuống
SETI
dự án tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất