Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
serve time
ngồi tù
serve two masters
làm tôi hai chủ
serve up
dọn ăn
server
người phục vụ, nhân viên phục vụ
service
sự phục vụ
serviceable
có ích
serviceman
quân nhân
serving
suất ăn
servitude
sự quy phục
servo
động cơ servo
SES
kỹ năng xã hội và cảm xúc
sesame
hạt vừng, hạt mè
session
một buổi
set
đặt, để
set a spell
ngồi nghỉ một lát
set back
làm chậm trễ / cản trở
set down
đặt xuống
set eyes on
trông thấy
set foot
đặt chân đến
set for life
đủ tiền sống thoải mái cả đời
set in motion
khởi động
set in one's ways
bảo thủ
set in stone
bất di bất dịch
set of pipes
giọng hát