Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
Shawshank
nhà tù Shawshank
shay
xe ngựa kéo nhẹ
shaykh
giáo sĩ Hồi giáo
shazam
hô biến
she'll be apples
mọi chuyện sẽ ổn thôi
she'll be right
rồi sẽ ổn thôi
she's apples
mọi chuyện đều ổn
she's the cat's mother
cô ta cái gì mà cô ta
sheaf
bó (lúa, ngũ cốc)
shear
xén (lông)
shearer
người xén lông cừu
sheath
vỏ bọc ngoài
sheathe the sword
chấm dứt cuộc binh đao
shed
rụng, trút
shed a tear
rơi lệ
shed blood
đổ máu
shed find
món đồ giá trị tìm thấy trong nhà kho
shed light upon
làm sáng tỏ
sheen
độ sáng lấp lánh
sheep
người theo đuôi
sheer
hoàn toàn, tuyệt đối
sheesh
ôi trời ơi
sheet
tờ
sheik
tộc trưởng