Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shekel
đồng shekel
shelf
kệ, giá
shell
vỏ, mai
shellac
gôm lắc
shellfish
hải sản có vỏ
shelly
đầy vỏ sò
shelter
nơi trú ngụ
shelve
xếp lên kệ
Shem
Sem (con trai của Noah)
Shenandoah
sông và thung lũng Shenandoah
shenanigan
trò tai quái
sheng
khèn sanh (nhạc cụ Trung Quốc)
Shenzhen
Thâm Quyến
shepherd
người chăn cừu
sheriff
quận trưởng
Sherpa
người Sherpa
sherry
rượu xê-ri
Shetland
ngựa lùn Shetland
shhh
suỵt
shhhh
suỵt
shield
bảo vệ, che chở
shift
ca làm việc
shift gears
chuyển hướng
shift the dial
tạo ra sự thay đổi rõ rệt