Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shiver
run rẩy, rùng mình
shiver me timbers
quỷ thần ơi
SHO
đài SHO
shoal
đàn cá
shock
cú sốc
shock to the system
cú sốc
shocker
điều gây sốc
shockingly
một cách đáng kinh ngạc
shockwave
sóng xung kích
shoddy
chất lượng kém
shoe
guốc hãm
shoelace
dây giày
shoemaker
thợ đóng giày
shoestring
dây giày
shogun
tướng quân
Shona
tiếng Shona
shoo
xùy
shoot
bắn
shoot 'em up
trò chơi bắn súng
shoot down
bác bỏ
shoot first and ask questions later
hành động không màng hậu quả
shoot from the lip
nói bộp chộp
shoot holes
vạch trần điểm yếu, bắt bẻ (một lập luận)
shoot off
đi gấp