Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shirk
trốn tránh
shiro
shiro (món hầm đậu gà của Ethiopia)
shirt
áo sơ mi
shirtless
cởi trần
shit a brick
sốc nặng
shit happens
chuyện xui xẻo khó tránh khỏi
shit in someone's cereal
làm mất hứng
shit in someone's Cheerios
phá hỏng tâm trạng của ai đó
shit just got real
tình hình trở nên căng thẳng
shit on toast
điều vô cùng tồi tệ, cực kỳ kinh khủng
shit one's pants
sợ vãi ra quần, sợ té đái
shit or get off the can
làm thì làm không làm thì nghỉ
shit or get off the pot
làm thì làm, không làm thì nghỉ
shit out of luck
hết may mắn
shit sandwich
tình huống vô cùng tồi tệ
shit stain
đồ cặn bã
shit sticks
chết tiệt
shit the bed
làm hỏng bét
shit-eating grin
nụ cười tự mãn, nụ cười đắc ý
shite
nhảm nhí, đồ bỏ đi
shitless
đến mức kinh hồn
shitpost
bài đăng nhảm
shiv
dao tự chế
shiva
thời gian để tang (trong Do Thái giáo)