Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
short of
thiếu
short of a length
chưa đủ tầm
short on looks
kém hấp dẫn, không đẹp
short strokes
giai đoạn cuối
short temper
tính nóng nảy
shortage
sự thiếu hụt
shortcoming
thiếu sót
shortcut
đường tắt
shorten
rút ngắn
shortfall
sự thâm hụt, lượng thiếu hụt
shorthand
tốc ký
shortlist
danh sách sơ tuyển
shortly
trong thời gian ngắn
shortness
sự ngắn, sự ngắn ngủi
shortsighted
thiển cận
shortstop
cầu thủ chặn ngắn
shorty
nhóc con
shot
mũi tiêm
shot across the bow
phát súng cảnh cáo
shot heard 'round the world
sự kiện chấn động thế giới
shot heard round the world
sự kiện chấn động thế giới
shot in the dark
sự cầu may
shotgun
ghế phụ (cạnh tài xế)
shotgun approach
cách tiếp cận đại trà, phương pháp dàn trải