Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shotgun wedding
đám cưới chạy bầu
shots fired
lời công kích
should see the other guy
phải nhìn thấy gã kia cơ
should've would've could've
sự hối tiếc muộn màng, giá như
shoulder
gánh vác
shoulder to cry on
chỗ dựa tinh thần
shout
la hét, hò hét
shout fire in a crowded theater
gây hoảng loạn vô cớ
shouting match
cuộc cãi vã to tiếng
shoutout
lời cảm ơn công khai, sự vinh danh công khai
shove
xô đẩy
shove it up your ass
nhét vào đít mày đi
shove something down someone's throat
áp đặt, ép ai đó phải chấp nhận điều gì
shovel
cái xẻng
show a clean pair of heels
bỏ chạy thục mạng
show a leg
ra khỏi giường
show ankle
để lộ cổ chân
show don't tell
gợi chứ không tả, dùng hành động thay vì lời nói
show off
khoe
show one's butt
làm trò cười cho thiên hạ
show one's cards
để lộ ý đồ, lật bài ngửa
show one's teeth
tỏ ra hung hăng
show one's true colors
lộ rõ bản chất
show one's true stripes
bộc lộ bản chất thật