Duyệt từ
36.398 từ để khám phá
Từ
Sắp xếp:A–Z
shrew
chuột chù
shrewd
khôn ngoan
Shrewsbury
Shrewsbury (thị trấn lớn ở tây nước Anh)
Shri
ngài
shriek
tiếng la hét inh tai
shrill
chói tai
shrimp
người có tầm vóc nhỏ bé
shrine
đền thờ
shrink
co lại
shrinkage
sự co rút
shrinking violet
người rụt rè
shrooms
nấm ảo giác
Shropshire
hạt Shropshire
shroud
vật bao phủ
shrub
cây bụi
shrug
nhún vai
shuck
bóc vỏ
shudder
rùng mình, run bắn lên
shuffle
lê bước
shuffle off this mortal coil
lìa đời
shun
xa lánh
shunt
chuyển hướng
shurely shome mishtake
chắc hẳn có chút nhầm nhọt
shut
đóng